terrestrial planet

Định nghĩa

Danh từ: - Hành tinh đá: "terrestrial planet" một hành tinh bề mặt rắn đá, tương tự như Trái Đất. Các hành tinh này cấu tạo chủ yếu từ đá kim loại, khác với các hành tinh khí khổng lồ. - Bốn hành tinh trong cùng: Trong Hệ Mặt Trời, "terrestrial planet" chỉ bốn hành tinh nằm gần Mặt Trời nhất: Sao Thủy, Sao Kim, Trái Đất Sao Hỏa.

dụ sử dụng
  • (Sao Thủy, Sao Kim, Trái Đất Sao Hỏa được phân loại các hành tinh đá.)
  • (Một hành tinh đá bề mặt rắn về mặt lý thuyết bạn có thể đáp xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a terrestrial planet": một hành tinh đá.

    • Earth is a terrestrial planet, unlike Jupiter which is a gas giant. (Trái Đất một hành tinh đá, không giống như Sao Mộc một hành tinh khí khổng lồ.)
  • "terrestrial planet formation": quá trình hình thành các hành tinh đá.

    • Scientists study terrestrial planet formation to understand how Earth was created. (Các nhà khoa học nghiên cứu quá trình hình thành các hành tinh đá để hiểu cách Trái Đất được tạo ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Terrestrial (tính từ): thuộc về Trái Đất hoặc đất liền, nhưng trong thiên văn học, chỉ các hành tinh bề mặt rắn.

    • The terrestrial planets are closer to the Sun. (Các hành tinh đágần Mặt Trời hơn.)
  • Planet (danh từ): hành tinh nói chung.

    • A planet is a large celestial body that orbits a star. (Một hành tinh một thiên thể lớn quay quanh một ngôi sao.)
Từ đồng nghĩa
  • Rocky planet: hành tinh đá.

    • Mars is a rocky planet with a thin atmosphere. (Sao Hỏa một hành tinh đá với bầu khí quyển mỏng.)
  • Earth-like planet: hành tinh giống Trái Đất (thường dùng cho các hành tinh đá ngoài Hệ Mặt Trời).

    • Astronomers discovered an Earth-like planet in the habitable zone. (Các nhà thiên văn phát hiện một hành tinh giống Trái Đất trong vùng có thể sinh sống được.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Classify as: phân loại .

    • Scientists classify these worlds as terrestrial planets. (Các nhà khoa học phân loại những thế giới này các hành tinh đá.)
  • Compare to: so sánh với.

    • We often compare Earth to other terrestrial planets. (Chúng ta thường so sánh Trái Đất với các hành tinh đá khác.)
Thành ngữ liên quan
  • Solid ground: mặt đất vững chắc (ẩn dụ cho sự ổn định, nhưngđây dùng để chỉ bề mặt rắn của hành tinh đá).

    • Unlike gas giants, terrestrial planets provide solid ground. (Không giống như các hành tinh khí khổng lồ, các hành tinh đá cung cấp mặt đất vững chắc.)
  • Inner circle: vòng tròn bên trong (chỉ các hành tinh gần Mặt Trời).

    • The terrestrial planets are in the inner circle of the solar system. (Các hành tinh đá nằm trong vòng tròn bên trong của Hệ Mặt Trời.)
terrestrial planet
A terrestrial planet like Earth has a solid, rocky surface.